Những chữ Hán thường gặp trong gia phả và ý nghĩa
Những chữ như 祖 (tổ), 考 (khảo), 妣 (tỷ), 諱 (húy) xuất hiện dày đặc trong gia phả. Nắm được nghĩa của chúng là bước đầu để tự đọc gia phả cổ.
Chữ chỉ quan hệ và vai vế
Chữ 祖 (tổ) chỉ ông tổ, 考 (khảo) chỉ cha đã mất, 妣 (tỷ) chỉ mẹ đã mất. Trong gia phả, cụm 顯考 (hiển khảo) và 顯妣 (hiển tỷ) thường đứng trước tên người cha, người mẹ đã khuất.
Chữ liên quan đến tên gọi
Chữ 諱 (húy) đứng trước tên thật của người đã mất; chữ 字 (tự) và 號 (hiệu) đứng trước tên tự và tên hiệu. Gặp các chữ này, người đọc biết ngay phía sau là loại tên nào.
TÁC GIẢ
Ban biên tập Hưng Gia
Đội ngũ biên tập và chuyên gia Hán Nôm của Gia Phả Hưng Gia, đồng hành cùng các dòng họ trong việc biên soạn, dịch thuật và số hóa gia phả.